genus melogale

Định nghĩa

Danh từ: Genus Melogale một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (một cấp phân loại sinh học) trong họ Chồn (Mustelidae). Chi này bao gồm các loài chồn bạc (hay còn gọi là chồn hôi châu Á), đặc điểm kích thước nhỏ, lông màu nâu hoặc xám với các mảng trắng hoặc vàng trên mặt lưng.

dụ sử dụng
  • (Chi Melogale một nhóm nhỏ các loài thuộc họ Chồn, được tìm thấychâu Á.)
  • (Chi Melogale bao gồm các loài như chồn bạc Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Về mặt phân loại học, chi Melogale được xếp vào phân họ Helictidinae.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn cho các loài thuộc chi Melogale tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Melogale (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
    • Melogale is sometimes confused with other mustelids. (Melogale đôi khi bị nhầm lẫn với các loài chồn khác.)
  • Mustelidae (danh từ): họ Chồn, bao gồm cả chi Melogale.
    • The Mustelidae family is diverse and widespread. (Họ Chồn rất đa dạng phân bố rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chồn bạc (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Melogale.
    • Chồn bạc một loài động vật nhỏ. (The ferret-badger is a small mammal.)
  • Ferret-badger (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng cho các loài trong chi này.
    • The ferret-badger is known for its distinctive facial markings. (Chồn bạc nổi tiếng với các mảng màu đặc biệt trên mặt.)
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Melogale: các loài thuộc chi Melogale.
    • Many species of genus Melogale are nocturnal. (Nhiều loài thuộc chi Melogale hoạt động về đêm.)
  • Habitat of genus Melogale: môi trường sống của chi Melogale.
    • The habitat of genus Melogale includes forests and grasslands. (Môi trường sống của chi Melogale bao gồm rừng đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.